| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 01270 | Trồng cây chè |
| 3 | 18110 | In ấn |
| 4 | 18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5 | 33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 11 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 12 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |