| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 2 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6 | 79110 | Đại lý du lịch |
| 7 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 8 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9 | 96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 10 | 96390 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu |