| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6 | 79110 | Đại lý lữ hành |
| 7 | 79120 | Điều hành tua du lịch |
| 8 | 85510 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 9 | 96100 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |