| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3 | 3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| 4 | 3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| 5 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 11 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 12 | 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |