| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3 | 14100 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4 | 46322 | Bán buôn thủy sản |
| 5 | 47222 | Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |