| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 3 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 9 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 10 | 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 11 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 12 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |