| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 2 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 3 | 45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 45420 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 6 | 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 9 | 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 10 | 7710 | Cho thuê xe có động cơ |