| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 3 | 10710 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 4 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 6 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |