| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 5 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 6 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |