| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 5 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 6 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 9 | 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 11 | 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |