No. | Code | Name |
---|---|---|
1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
2 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
3 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
4 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
6 | 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |