| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 4 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 5 | 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 6 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 10 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 11 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 12 | 4663 | Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |