| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 2 | 01110 | Trồng lúa |
| 3 | 01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 4 | 01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 5 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 6 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 7 | 01250 | Trồng cây cao su |
| 8 | 01260 | Trồng cây cà phê |
| 9 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 10 | 01490 | Chăn nuôi khác |
| 11 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 12 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |