| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 2 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3 | 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4 | 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5 | 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 6 | 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |