| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 2 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5 | 27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 6 | 28240 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 7 | 43110 | Phá dỡ |
| 8 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 9 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 10 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 11 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 12 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |