| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2 | 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 3 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4 | 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 5 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 6 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 7 | 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 8 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 9 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 10 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 11 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 12 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |