| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4 | 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5 | 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 6 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 9 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 10 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 11 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 12 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |