| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 3 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5 | 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 6 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 7 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 8 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 10 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 11 | 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 12 | 5224 | Bốc xếp hàng hóa |