| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |