| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 62090 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 2 | 01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 3 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4 | 18110 | In ấn |
| 5 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 6 | 58200 | Xuất bản phần mềm |
| 7 | 73100 | Quảng cáo |