| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 3 | 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4 | 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 5 | 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 6 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |