| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 08930 | Khai thác muối |
| 2 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 3 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 6 | 20290 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 7 | 28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| 8 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 9 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 10 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 11 | 46900 | Bán buôn tổng hợp |
| 12 | 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |