| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2 | 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 3 | 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4 | 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 5 | 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 6 | 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 7 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 11 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 12 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |