| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 2 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3 | 46310 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4 | 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 5 | 47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 6 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |