| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3 | 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 5 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 6 | 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 7 | 46622 | Bán buôn sắt, thép |
| 8 | 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 10 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 11 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 12 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |