| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 2 | 3511 | Sản xuất điện |
| 3 | 3512 | Truyền tải và phân phối điện |
| 4 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 5 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 6 | 46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 8 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9 | 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 10 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |