| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 3 | 25910 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5 | 39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 6 | 43110 | Phá dỡ |
| 7 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 8 | 43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 9 | 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 10 | 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 11 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 12 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |