| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2 | 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 3 | 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 4 | 28130 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 5 | 46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 6 | 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 7 | 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |