| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 3 | 03120 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 4 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 5 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 6 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 7 | 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 8 | 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |