| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chưa có thông tin | Chưa có thông tin |
| 2 | 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 3 | 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4 | 46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5 | 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 6 | 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7 | 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |