| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | |
| 2 | 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3 | 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4 | 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 5 | 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 6 | 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 7 | 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 8 | 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 9 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 10 | 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 11 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 12 | 43210 | Lắp đặt hệ thống điện |