| No. | Code | Name |
|---|---|---|
| 1 | 28210 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2 | 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 3 | 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 4 | 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 5 | 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 6 | 01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 7 | 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 8 | 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 9 | 25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 10 | 28170 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 11 | 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 12 | 43120 | Chuẩn bị mặt bằng |